📚 LAW 1
Tiếng Anh Luật 1 (LAW1) · Unit 3 110 Thuật ngữ & Toàn bộ Bài tập

CRIMES AND CIVIL WRONGS — Vocabulary & Legal Terminology Practice

Học và ôn tập toàn diện từ vựng & bài tập pháp lý Unit 3 (3.1 Vocabulary: Tort & Crime, Unscramble & Crossword · 3.2 Reading: Crimes and Civil Wrongs in the Business World · 3.3 Writing & 3.4 Skills Bank: Trespass Notice & Witness Statement · 3.5 Word Bank). Tiến độ học được lưu trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.

Tiến độ bài học
0 / 8 phần
Độ chính xác
—
Từ vựng Unit 3
110 mục từ
Câu sai cần ôn
0 câu
Chưa hoàn thành phần nào
✅ Bộ phát âm tự động đã sẵn sàng (Web Speech API → Dự phòng Piper AI) Ưu tiên giọng đọc tiếng Anh trình duyệt (0 MB) · Tự động dự phòng Piper ONNX AI Nhấn bất kỳ nút 🔊 nào trong bài để nghe phát âm ngay lập tức.
Sẵn sàng
Đang khởi tạo và tải mô hình Piper ONNX AI… 0%
01

Nối thuật ngữ với định nghĩa (Tort & Crime)

3.1 Vocabulary · Task A (Match legal terms 1–10 with definitions A–J)

Ghép 10 thuật ngữ pháp lý cốt lõi về Tội phạm và Hành vi sai trái dân sự (burglary, defamation, deception, homicide, fraud, libel, slander, trespass, negligence, misconduct) với định nghĩa tương ứng. Mỗi câu đều có nút nghe phát âm và giải thích đối chiếu pháp luật Việt Nam.

Danh sách 10 thuật ngữ Task A (Nhấn 🔊 để nghe phát âm hoặc nhấp vào thẻ từ để chọn nhanh)

Mẹo: Chọn thuật ngữ ở từng câu rồi nhấn Kiểm tra, hoặc dùng nút kiểm tra hàng loạt bên phải.
02

Điền từ vào chỗ trống

3.1 Vocabulary · Task B (Fill in the blanks · 10 câu · Some terms can be used twice)

Chọn thuật ngữ pháp lý phù hợp từ danh sách 10 từ của Mục 3.1 để hoàn thành các câu từ 1 đến 10 (một số từ như fraud, negligence có thể được dùng hai lần).

Mẹo: Nhấp vào thẻ từ ở trên để điền nhanh vào ô đang chọn, hoặc gõ từ tiếng Anh rồi nhấn Enter.
3.1C·D

Sắp xếp chữ cái xáo trộn (Unscramble) & Giải Ô chữ Pháp lý (Crossword)

3.1 Vocabulary · Task C (Unscramble 9 words) & Task D (Crossword Puzzle 10 clues Across & Down)

Luyện tập ghi nhớ chính tả 10 thuật ngữ pháp lý Mục 3.1 qua bài tập sắp xếp chữ cái xáo trộn (Task C) và giải 10 gợi ý Hàng ngang / Hàng dọc của Ô chữ (Task D).

Hoàn thành 9 câu Unscramble (Task C) và 10 câu Ô chữ Crossword (Task D) — Tổng cộng 19 câu.

3.1 Task C — Sắp xếp các chữ cái bị xáo trộn thành thuật ngữ pháp lý đúng (Unscramble the letters · 9 câu)

3.1 Task D — Giải Ô chữ Pháp lý trên Sơ đồ 12×16 (Crossword Puzzle: 6 Across Hàng ngang & 4 Down Hàng dọc)

Đã mở trên sơ đồ Ô chữ: 0 / 10 từ. Nhấn vào ô số trên sơ đồ hoặc nút định vị ở từng câu để tô sáng vị trí.
💡 Mẹo tương tác: Nhấn vào bất kỳ ô vuông có đánh số (1 → 10) trên sơ đồ để chuyển nhanh đến câu gợi ý tương ứng, hoặc giải từng câu bên phải để điền chữ cái vào sơ đồ.
3.2

Đọc hiểu pháp lý: Crimes and Civil Wrongs in the Business World

3.2 Reading · Pre-reading (Task A, B · 7 câu) · While-reading (Task C · 2 câu, Task D · 3 câu) · Post-reading (Task E · 2 Case Studies)

Phân biệt toàn diện Tội phạm hình sự (Crimes) và Hành vi sai trái dân sự (Civil Wrongs: Torts & Breach of Contract) trong môi trường kinh doanh về bản chất, chủ thể, tiêu chuẩn chứng minh (Beyond a reasonable doubt vs. Preponderance of evidence) và chế tài xử lý.

📖 3.2 Pre-reading Task A (Brainstorming), Bảng so sánh Crimes vs. Civil Wrongs & Toàn văn bài đọc song ngữNhấn để mở / đóng
Câu hỏi 1 (Pre-reading 3.2.A1): What is the difference between a crime and a civil wrong?
Đáp án chuẩn: A crime is an offense against the state or society as a whole, prosecuted by the government under a high standard of proof (“beyond a reasonable doubt”), and punishable by criminal penalties such as fines, imprisonment, or community service. In contrast, a civil wrong (such as a tort or breach of contract) is a private dispute between individuals or organizations, resolved through civil litigation initiated by the injured party (plaintiff/claimant) under a lower standard of proof (“preponderance of evidence”), with the primary aim of obtaining financial compensation (damages) for the harm caused.
Câu hỏi 2 (Pre-reading 3.2.A2): Why is it important for businesses to understand these differences?
Đáp án chuẩn: It is important for businesses to understand these differences so they can effectively manage legal risks, establish internal compliance programs, train employees to prevent misconduct, respond appropriately to legal disputes or government investigations, and protect the company from severe financial losses, reputational damage, and criminal or civil penalties. (Đối chiếu pháp luật Việt Nam: Theo Điều 75 và Điều 76 BLHS 2015 [sửa đổi 2017, 2024, 2025], Pháp nhân thương mại cũng phải chịu trách nhiệm hình sự đối với 33 tội danh kinh tế, chứng khoán, thuế, môi trường, song hành với trách nhiệm dân sự bồi thường thiệt hại theo Điều 87 và Điều 597 BLDS 2015).
Tiêu chí so sánh Tội phạm hình sự (Crimes / Criminal Law) Hành vi sai trái dân sự (Civil Wrongs: Torts & Breach of Contract)
1. Bản chất & Chủ thể Xâm hại lợi ích Nhà nước/xã hội (offenses against the state or society); do Chính phủ / Viện kiểm sát truy tố (prosecuted by the government). Tranh chấp tư giữa các cá nhân/tổ chức (disputes between individuals or organizations); do Nguyên đơn khởi kiện (civil litigation).
2. Tiêu chuẩn chứng minh “Beyond a reasonable doubt” (Vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý · ~98–99% · Điều 13 BLTTHS 2015). “Preponderance of evidence” (Mỹ) / “Balance of probabilities” (Anh) (Ưu thế chứng cứ · >50%, dễ thắng kiện hơn).
3. Mục đích & Chế tài Trừng phạt, răn đe: Phạt tiền (fines), Phạt tù (imprisonment), Lao động công ích (community service). Khôi phục, bù đắp tổn thất: Bồi thường thiệt hại (compensation / damages).
4. Ví dụ trong kinh doanh Fraud (thao túng BCTC), Embezzlement (tham ô – Điều 353 BLHS, Luật 86/2025/QH15 bỏ án tử hình từ 01/07/2025), Insider trading (Điều 210), Bribery (hối lộ – FCPA / Điều 354, 364), Theft (Điều 173). Breach of contract (vi phạm hợp đồng – lưu ý học thuật: là một civil wrong nhưng không phải tort), Negligence (bất cẩn thiếu an toàn), Defamation (Libel & Slander).
📄 Toàn văn bài đọc Mục 3.2: CRIMES AND CIVIL WRONGS IN THE BUSINESS WORLD (9 Đoạn song ngữ Anh – Việt)

[Đoạn 1] In the world of business, understanding the difference between crimes and civil wrongs is essential. Both can have serious consequences, but they differ in nature, legal process, and impact.
→ Trong thế giới kinh doanh, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tội phạm hình sự và hành vi sai trái dân sự là vô cùng thiết yếu. Cả hai đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, nhưng chúng khác nhau về bản chất pháp lý, trình tự tố tụng và mức độ tác động.

[Đoạn 2] Crimes are offenses against the state or society. They are prosecuted by the government and can result in penalties such as fines, imprisonment, or community service. Common business-related crimes include fraud, embezzlement, insider trading, and bribery. For example, if a company executive manipulates financial statements to mislead investors, this is considered fraud—a criminal offense.
→ Tội phạm là những hành vi phạm tội xâm hại đến Nhà nước hoặc xã hội, bị Chính phủ (cơ quan công tố) truy tố và có thể dẫn đến các hình phạt như phạt tiền, phạt tù hoặc lao động công ích. Các tội phạm phổ biến liên quan đến kinh doanh bao gồm lừa đảo/gian lận, tham ô/biển thủ, giao dịch nội gián và hối lộ. Ví dụ: giám đốc điều hành thao túng báo cáo tài chính để đánh lừa nhà đầu tư là tội gian lận/lừa đảo (fraud).

[Đoạn 3] Civil wrongs, also known as torts, are disputes between individuals or organizations. These do not involve criminal prosecution but are resolved through civil litigation. The goal is usually compensation for harm caused. Examples include breach of contract, negligence, and defamation. If a supplier fails to deliver goods as promised, the buyer may sue for breach of contract—a civil wrong.
→ Hành vi sai trái dân sự (lưu ý học thuật: civil wrongs là khái niệm rộng bao gồm cả torts – vi phạm ngoài hợp đồng và breach of contract – vi phạm hợp đồng) là các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức, được giải quyết qua kiện tụng dân sự với mục tiêu thường là bồi thường thiệt hại (compensation).

[Đoạn 4] The distinction is important because the legal procedures and consequences differ. Criminal cases require proof “beyond a reasonable doubt,” while civil cases rely on a “preponderance of evidence.” This means it's easier to win a civil case than a criminal one.
→ Án hình sự đòi hỏi chứng minh “vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý” (beyond a reasonable doubt), còn án dân sự dựa trên tiêu chuẩn “ưu thế chứng cứ” (preponderance of evidence, >50%), nên thắng kiện dân sự dễ hơn kết tội hình sự.

[Đoạn 5 & 6] In business, civil wrongs are more common than crimes. A company might be sued for failing to meet safety standards, causing injury to a customer. This would be a negligence claim. However, if the company knowingly sold unsafe products, it could face criminal charges. Sometimes, an act can be both a crime and a civil wrong. For instance, if an employee steals company funds, they may be prosecuted for theft (a crime) and sued by the company to recover the money (a civil case).
→ Doanh nghiệp vi phạm tiêu chuẩn an toàn gây thương tích cho khách hàng sẽ bị kiện đòi bồi thường do lỗi bất cẩn (negligence claim), nhưng nếu biết rõ mà vẫn cố tình bán sản phẩm mất an toàn thì có thể bị truy cứu hình sự. Cùng một hành vi (như nhân viên trộm quỹ công ty) có thể vừa bị truy tố hình sự về tội trộm cắp (theft), vừa bị công ty kiện dân sự để thu hồi tiền (recover the money).

[Đoạn 7, 8 & 9] Understanding these distinctions helps businesses manage risk. Companies often have legal teams to handle disputes and ensure compliance with laws. They also invest in training to prevent misconduct and protect their reputation. In international business, laws vary by country... For example, strict anti-corruption laws in the U.S. under the Foreign Corrupt Practices Act (FCPA) make bribery a serious crime... Ultimately, businesses must navigate both criminal and civil law to operate ethically and legally. Failure to do so can result in financial loss, damaged reputation, and legal penalties.
→ Doanh nghiệp thường có đội ngũ pháp chế (legal teams) để xử lý tranh chấp, bảo đảm tuân thủ (compliance) và đào tạo phòng ngừa sai phạm (misconduct), đồng thời lưu ý sự khác biệt pháp luật quốc tế (như đạo luật chống tham nhũng FCPA của Hoa Kỳ) để tránh tổn thất tài chính, thiệt hại uy tín và chế tài pháp lý.

Hoàn thành 12 câu hỏi đọc hiểu Mục 3.2 (Task B: 7 câu nối từ · Task C: 2 câu trắc nghiệm · Task D: 3 câu tự luận).

3.2 Task B — Nối 7 thuật ngữ pháp lý trong kinh doanh (1–7) với định nghĩa tương ứng (A–G)

3.2 Task C — Đọc văn bản và chọn đáp án trắc nghiệm đúng (Multiple Choice · 2 câu)

3.2 Task D — Đọc lại văn bản và trả lời 3 câu hỏi đọc hiểu (Comprehension Questions · 3 câu)

🌍 3.2 Post-reading Task E (Quick Research): 2 Tình huống thực tế điển hình (Volkswagen "Dieselgate" 2015 & Vụ án FLC / Trịnh Văn Quyết 2022–2025)Nhấn để mở / đóng
Case 1 (Quốc tế – Hoa Kỳ): Vụ bê bối khí thải Volkswagen ("Dieselgate", 2015)
• What happened? Từ 2009–2015, hãng xe Đức Volkswagen (VW) cố ý cài đặt phần mềm gian lận ("defeat device") trên hơn 11 triệu xe diesel toàn cầu để tự động giảm khí thải NOₓ khi kiểm định nhưng xả thải gấp 40 lần giới hạn luật định khi chạy thực tế.
• Crime, Civil Wrong, or Both? BOTH (Cả hai): Về hình sự, Bộ Tư pháp Hoa Kỳ (DOJ) truy tố VW về tội thông đồng gian lận qua mạng (wire fraud), vi phạm Clean Air Act và cản trở công lý (obstruction of justice). Về dân sự, VW đối mặt với hàng loạt vụ kiện tập thể (class-action lawsuits) từ hàng triệu chủ xe và cổ đông về hành vi lừa dối người tiêu dùng và vi phạm hợp đồng.
• Consequences: VW nhận tội đối với 3 cáo buộc đại hình, nộp phạt 4,3 tỷ USD cho Chính phủ Mỹ và chi hơn 25 tỷ USD bồi thường dân sự/mua lại xe; CEO từ chức và nhiều lãnh đạo cấp cao bị phạt tù.
Case 2 (Thực tiễn Pháp luật Việt Nam): Vụ án Thao túng thị trường chứng khoán & Lừa đảo chiếm đoạt tài sản tại Tập đoàn FLC / Công ty Faros (2022–2025)
• What happened? Giai đoạn 2017–2022, lãnh đạo Tập đoàn FLC và CTCP Xây dựng Faros (mã ROS) nâng khống vốn điều lệ từ 1,5 tỷ đồng lên 4.300 tỷ đồng để niêm yết trên sàn HOSE bán cổ phiếu cho hàng chục nghìn nhà đầu tư, đồng thời dùng nhiều tài khoản thao túng giá cổ phiếu.
• Crime, Civil Wrong, or Both? BOTH (Cả hai): Về hình sự, Viện kiểm sát truy tố về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174 BLHS 2015) và Tội thao túng thị trường chứng khoán (Điều 211 BLHS 2015). Về dân sự, hành vi xâm phạm quyền tài sản của các nhà đầu tư làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại dân sự (được giải quyết đồng thời trong vụ án hình sự theo Điều 30 BLTTHS 2015 và Điều 48 BLHS 2015).
• Consequences (Cập nhật đến Bản án phúc thẩm ngày 26/06/2025): Sau án sơ thẩm (8/2024, phạt 21 năm tù), trước phiên phúc thẩm ngày 26/06/2025, các bị cáo và gia đình đã nộp gần 2.470 tỷ đồng khắc phục toàn bộ hậu quả dân sự; Tòa phúc thẩm áp dụng điểm b khoản 1 Điều 51 BLHS 2015 giảm án tội Lừa đảo chiếm đoạt tài sản xuống 7 năm tù và chuyển án tù tội Thao túng chứng khoán sang phạt tiền 4 tỷ đồng; cổ phiếu FLC và ROS bị hủy niêm yết bắt buộc.
3.3·3.4

Kỹ năng viết pháp lý: Trespass Notice & Witness Statement

3.3 Writing (Task A, B, C, D) · 3.4 Skills Bank (Procedure & Sample) · 3.5 Word Bank & Reflection

Thực hành điền Thông báo cảnh cáo xâm phạm trái phép tài sản (Trespass Notice theo New Zealand Trespass Act 1980 – vụ Ms. Jane Smith v. Mr. James Hay) và soạn thảo Bản lời khai người làm chứng (Witness Statement – vụ William Dafoe tại Flexmere Road, Tottenham & mẫu Jayden White).

💬 3.3 Pre-writing Task A (2 câu thảo luận) & 3.4 Quy trình 4 bước lập Thông báo cấm xâm phạm (Trespass Notice Procedure)Nhấn để mở / đóng
1. What is a trespassing notice, and what is its purpose in legal proceedings?
Một trespassing notice (trespass notice) là văn bản cảnh cáo chính thức do người chiếm hữu hợp pháp (lawful occupier) hoặc chủ sở hữu bất động sản gửi cho một cá nhân, thông báo cấm người đó đi vào hoặc lưu lại trên bất động sản trong một thời hạn nhất định (2 năm theo New Zealand Trespass Act 1980). Mục đích trong tố tụng là tạo lập chứng cứ bằng văn bản chứng minh người đó đã được cảnh cáo hợp lệ; nếu tái xâm nhập trong vòng 2 năm, hành vi đó cấu thành tội phạm hình sự (offence punishable by a fine not exceeding $1,000 or imprisonment not exceeding 3 months) để Cảnh sát can thiệp và truy tố.
2. Is a witness statement always written by a witness in a crime case? (Đề gốc in thừa "be" và dùng "of": "Is a witness statement always be written by a witness of a crime case?")
Không. Bản lời khai người làm chứng (witness statement) được sử dụng rộng rãi trong cả tố tụng dân sự (civil litigation: kiện bồi thường ngoài hợp đồng, tranh chấp tài sản, hợp đồng), tòa lao động và tố tụng hành chính; bản khai có thể do nhân chứng tự viết hoặc do cảnh sát/luật sư ghi chép lại rồi nhân chứng đọc và ký dưới phần Statement of Truth.
Sơ đồ Quy trình 4 bước xử lý hành vi xâm phạm trái phép tài sản (3.4 Skills Bank — Drafting a trespass notice procedure):
Bước [1] Trespass happened: Occupier ──(Verbal warnings / Cảnh cáo bằng lời nói)──> Trespasser
Bước [2] No response / Trespass continued: Service of trespass notice (Written warnings / Tống đạt thông báo bằng văn bản): Occupier ──> Trespasser
Bước [3] Trespass continued: Occupier ──> Police (Trình báo Cơ quan Cảnh sát)
Bước [4] Court proceedings: Retained for possible court proceedings (Lưu giữ hồ sơ phục vụ tố tụng tại Tòa án)
Hoàn thành 12 câu hỏi tương tác Mục 3.3 & 3.4 (Task B Trespass Notice: 6 câu · Task C & 3.4 Witness Statement: 6 câu).

3.3 Task B — Điền thông tin vào Biểu mẫu Trespass Notice (Vụ Ms. Jane Smith v. Mr. James Hay · New Zealand Trespass Act 1980)

Tình huống (Situation): Ms. Jane Smith, a landlord, has checked the security camera in her garden for the last two weeks, and saw her neighbour, Mr. James Hay, trespass on her garden, and pile logs up in the corner. She has told Mr. Hay not to enter several times, but he refused to stay off her property. Next, Ms. Smith decided to send him a written trespass notice, then report to the Police online, and attach an electronic copy of the trespass notice.

3.3 Task C & 3.4 Skills Bank — Cấu trúc 4 phần của Witness Statement & Vụ án đường Flexmere Road, Tottenham (21/01/1982)

📄 Văn bản hoàn chỉnh: Witness Statement của William Dafoe (3.3 Task C) & Bản mẫu Jayden White (3.4 Skills Bank) + 3.5 ReflectionNhấn để mở / đóng
Bản lời khai người làm chứng hoàn chỉnh — 3.3 Task C (Nhân chứng William Dafoe · Án lệ gốc JJC (A Minor) v Eisenhower [1984] QB 331):
[The Header] In the Edmonton (Tottenham) County Court · Case number: 1982/0121 · Parties: Martin Cook (Claimant) & Two 15-year-old boys (Defendant & Co-accused) / William Dafoe (Witness).
[1. The Personal Details] I, William Dafoe of the Supermarket on Flexmere Road, Tottenham am a Witness in this claim. The facts in this statement come from personal knowledge.
[2–4. The Body of the Statement]
2. On 21 January, 1982, I was working at the supermarket located directly across from the scene on Flexmere Road, Tottenham. From my position across the street, I clearly saw a group of four people on Flexmere Road, consisting of Mr. Martin Cook (a 54-year-old man), one young man, and two girls.
3. At that time, I observed the defendant and the co-accused, who were two 15-year-old boys, holding an air pistol loaded with pellets obtained from a shop. I saw the two boys fire the air pistol twice in the direction of the four people standing on Flexmere Road.
4. As a direct result of the shots fired by the two 15-year-old boys, one of the pellets from the air pistol struck the claimant, Mr. Martin Cook, causing a visible bruise just below his left eyebrow. I observed the entire incident clearly and am willing to testify in court regarding these facts and the exhibit (the air pistol and pellets).
[5. The Statement of Truth] I believe that the facts stated in this Witness Statement are true. I understand that proceedings for contempt of court may be brought against anyone who makes, or causes to be made, a false statement in a document verified by the statement of truth without an honest belief in its truth. — Signed: William Dafoe · Dated: 22 January, 1982.
Bản lời khai người làm chứng mẫu — 3.4 Skills Bank (Nhân chứng Jayden White · Phoenix County Court · Case No. 090898):
[The Header] In the Phoenix County Court · Case number: 090898 · Parties: Jayden White (Witness) & Ms. Jane Smith (Claimant) / Mr. James Hay (Defendant).
[1. The Personal Details] I, Jayden White of 268A Crescent Road, Phoenix Town, am a witness in this claim. The facts in this statement come from personal knowledge.
[2–4. The Body of the Statement]
2. On the 8th of August, 2023, at approximately 11:00 pm, I was in my house's garden when I saw Mr. Hay enter the property without permission. He walked around the property and appeared to be looking for something. Then, I saw him try to open the fence before finally finding a tiny lock and entering the garden.
3. I immediately called and notified the property owner, Ms. Smith, who arrived on the scene shortly thereafter, but Mr. Hay disappeared.
4. Throughout this incident, I observed Mr. Hay's actions and behaviour closely. I am willing to provide a detailed account of what I saw to support any legal action that may be taken against Mr. Hay.
[5. The Statement of Truth] I believe that the facts stated in this Witness Statement are true... — Signed: Jayden White · Dated: 09/08/2023.
3.3 Task D (Post-writing Reflection) & 3.5 Reflection (3 Bài học trọng tâm toàn Unit 3 — 3 Key Takeaways):
• 3.3.D (Lưu ý khi soạn Witness Statement): Đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối về thời gian/địa điểm (dates & locations), thuật lại diễn biến theo đúng trình tự thời gian (chronological order), chỉ nêu sự việc thuộc sự chứng kiến trực tiếp (personal knowledge, không suy diễn hay hearsay), dùng ngôn ngữ trang trọng ở ngôi thứ nhất ("I") và xác nhận bằng Statement of Truth.
• Takeaway 1 (Crimes vs. Civil Wrongs): Crimes xâm hại Nhà nước/xã hội, bị Chính phủ truy tố theo chuẩn “beyond a reasonable doubt” (phạt tiền, phạt tù, lao động công ích); Civil wrongs (torts & breach of contract) là tranh chấp tư giải quyết qua civil litigation theo chuẩn “preponderance of evidence” (>50%) để đòi bồi thường (compensation).
• Takeaway 2 (Core Legal Vocabulary): Nắm vững 110 thuật ngữ về xâm phạm tài sản, tính mạng, danh dự và kinh doanh (burglary, trespass, homicide, fraud, deception, embezzlement, insider trading, bribery, negligence, misconduct, libel vs. slander, aggravated, defaulting party, renunciatory breach, stipulated).
• Takeaway 3 (Practical Legal Drafting): Thực hành quy trình 4 bước lập Trespass Notice và soạn thảo Witness Statement chuẩn 4 phần (Header, Personal Details, Body of the Statement, Statement of Truth).
03

Luyện ghi nhớ từ vựng (Trắc nghiệm 5 lựa chọn)

English term → Vietnamese legal meaning (110 thuật ngữ toàn Unit 3)

Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.

Từ 1 / 110
Chọn nghĩa chuyên ngành Luật đúng:
Đã làm: 0 · Đúng: 0 · Sai: 0
04

Ôn tập từ vựng: Anh → Việt

English → Vietnamese Flashcards (110 thuật ngữ)

Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.

05

Ôn tập từ vựng: Việt → Anh

Vietnamese → English Flashcards (110 thuật ngữ)

Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).

06

Ôn lại câu sai & Thống kê kết quả

Review incorrect answers & accuracy stats

Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.

0 câu sai
Chưa có thống kê. Hãy hoàn thành ít nhất một phần rồi nhấn “Kiểm tra đáp án”.
07

Danh sách toàn bộ từ vựng Unit 3

Complete Unit 3 vocabulary list (110 mục từ: 75 từ gốc + 35 từ mới từ Bài tập, Bài đọc & Biểu mẫu)

Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 3 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.

110 mục từ Đang hiển thị toàn bộ từ vựng.
Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe Nghĩa chuyên ngành Luật Nghĩa theo ngữ cảnh Cụm từ thường đi kèm (Collocations)