Học và ôn tập toàn diện từ vựng & bài tập pháp lý Unit 3 (3.1 Vocabulary: Tort & Crime, Unscramble & Crossword · 3.2 Reading: Crimes and Civil Wrongs in the Business World · 3.3 Writing & 3.4 Skills Bank: Trespass Notice & Witness Statement · 3.5 Word Bank). Tiến độ học được lưu trực tiếp trên trình duyệt. Nội dung được Đỗ Mạnh Hưng tổng hợp bằng AI nên sẽ có sai sót.
Ghép 10 thuật ngữ pháp lý cốt lõi về Tội phạm và Hành vi sai trái dân sự (burglary, defamation, deception, homicide, fraud, libel, slander, trespass, negligence, misconduct) với định nghĩa tương ứng. Mỗi câu đều có nút nghe phát âm và giải thích đối chiếu pháp luật Việt Nam.
Chọn thuật ngữ pháp lý phù hợp từ danh sách 10 từ của Mục 3.1 để hoàn thành các câu từ 1 đến 10 (một số từ như fraud, negligence có thể được dùng hai lần).
Luyện tập ghi nhớ chính tả 10 thuật ngữ pháp lý Mục 3.1 qua bài tập sắp xếp chữ cái xáo trộn (Task C) và giải 10 gợi ý Hàng ngang / Hàng dọc của Ô chữ (Task D).
Phân biệt toàn diện Tội phạm hình sự (Crimes) và Hành vi sai trái dân sự (Civil Wrongs: Torts & Breach of Contract) trong môi trường kinh doanh về bản chất, chủ thể, tiêu chuẩn chứng minh (Beyond a reasonable doubt vs. Preponderance of evidence) và chế tài xử lý.
| Tiêu chí so sánh | Tội phạm hình sự (Crimes / Criminal Law) | Hành vi sai trái dân sự (Civil Wrongs: Torts & Breach of Contract) |
|---|---|---|
| 1. Bản chất & Chủ thể | Xâm hại lợi ích Nhà nước/xã hội (offenses against the state or society); do Chính phủ / Viện kiểm sát truy tố (prosecuted by the government). | Tranh chấp tư giữa các cá nhân/tổ chức (disputes between individuals or organizations); do Nguyên đơn khởi kiện (civil litigation). |
| 2. Tiêu chuẩn chứng minh | “Beyond a reasonable doubt” (Vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý · ~98–99% · Điều 13 BLTTHS 2015). | “Preponderance of evidence” (Mỹ) / “Balance of probabilities” (Anh) (Ưu thế chứng cứ · >50%, dễ thắng kiện hơn). |
| 3. Mục đích & Chế tài | Trừng phạt, răn đe: Phạt tiền (fines), Phạt tù (imprisonment), Lao động công ích (community service). | Khôi phục, bù đắp tổn thất: Bồi thường thiệt hại (compensation / damages). |
| 4. Ví dụ trong kinh doanh | Fraud (thao túng BCTC), Embezzlement (tham ô – Điều 353 BLHS, Luật 86/2025/QH15 bỏ án tử hình từ 01/07/2025), Insider trading (Điều 210), Bribery (hối lộ – FCPA / Điều 354, 364), Theft (Điều 173). | Breach of contract (vi phạm hợp đồng – lưu ý học thuật: là một civil wrong nhưng không phải tort), Negligence (bất cẩn thiếu an toàn), Defamation (Libel & Slander). |
[Đoạn 1] In the world of business, understanding the difference between crimes and civil wrongs is essential. Both can have serious consequences, but they differ in nature, legal process, and impact.
→ Trong thế giới kinh doanh, việc hiểu rõ sự khác biệt giữa tội phạm hình sự và hành vi sai trái dân sự là vô cùng thiết yếu. Cả hai đều có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng, nhưng chúng khác nhau về bản chất pháp lý, trình tự tố tụng và mức độ tác động.
[Đoạn 2] Crimes are offenses against the state or society. They are prosecuted by the government and can result in penalties such as fines, imprisonment, or community service. Common business-related crimes include fraud, embezzlement, insider trading, and bribery. For example, if a company executive manipulates financial statements to mislead investors, this is considered fraud—a criminal offense.
→ Tội phạm là những hành vi phạm tội xâm hại đến Nhà nước hoặc xã hội, bị Chính phủ (cơ quan công tố) truy tố và có thể dẫn đến các hình phạt như phạt tiền, phạt tù hoặc lao động công ích. Các tội phạm phổ biến liên quan đến kinh doanh bao gồm lừa đảo/gian lận, tham ô/biển thủ, giao dịch nội gián và hối lộ. Ví dụ: giám đốc điều hành thao túng báo cáo tài chính để đánh lừa nhà đầu tư là tội gian lận/lừa đảo (fraud).
[Đoạn 3] Civil wrongs, also known as torts, are disputes between individuals or organizations. These do not involve criminal prosecution but are resolved through civil litigation. The goal is usually compensation for harm caused. Examples include breach of contract, negligence, and defamation. If a supplier fails to deliver goods as promised, the buyer may sue for breach of contract—a civil wrong.
→ Hành vi sai trái dân sự (lưu ý học thuật: civil wrongs là khái niệm rộng bao gồm cả torts – vi phạm ngoài hợp đồng và breach of contract – vi phạm hợp đồng) là các tranh chấp giữa các cá nhân hoặc tổ chức, được giải quyết qua kiện tụng dân sự với mục tiêu thường là bồi thường thiệt hại (compensation).
[Đoạn 4] The distinction is important because the legal procedures and consequences differ. Criminal cases require proof “beyond a reasonable doubt,” while civil cases rely on a “preponderance of evidence.” This means it's easier to win a civil case than a criminal one.
→ Án hình sự đòi hỏi chứng minh “vượt qua mọi nghi ngờ hợp lý” (beyond a reasonable doubt), còn án dân sự dựa trên tiêu chuẩn “ưu thế chứng cứ” (preponderance of evidence, >50%), nên thắng kiện dân sự dễ hơn kết tội hình sự.
[Đoạn 5 & 6] In business, civil wrongs are more common than crimes. A company might be sued for failing to meet safety standards, causing injury to a customer. This would be a negligence claim. However, if the company knowingly sold unsafe products, it could face criminal charges. Sometimes, an act can be both a crime and a civil wrong. For instance, if an employee steals company funds, they may be prosecuted for theft (a crime) and sued by the company to recover the money (a civil case).
→ Doanh nghiệp vi phạm tiêu chuẩn an toàn gây thương tích cho khách hàng sẽ bị kiện đòi bồi thường do lỗi bất cẩn (negligence claim), nhưng nếu biết rõ mà vẫn cố tình bán sản phẩm mất an toàn thì có thể bị truy cứu hình sự. Cùng một hành vi (như nhân viên trộm quỹ công ty) có thể vừa bị truy tố hình sự về tội trộm cắp (theft), vừa bị công ty kiện dân sự để thu hồi tiền (recover the money).
[Đoạn 7, 8 & 9] Understanding these distinctions helps businesses manage risk. Companies often have legal teams to handle disputes and ensure compliance with laws. They also invest in training to prevent misconduct and protect their reputation. In international business, laws vary by country... For example, strict anti-corruption laws in the U.S. under the Foreign Corrupt Practices Act (FCPA) make bribery a serious crime... Ultimately, businesses must navigate both criminal and civil law to operate ethically and legally. Failure to do so can result in financial loss, damaged reputation, and legal penalties.
→ Doanh nghiệp thường có đội ngũ pháp chế (legal teams) để xử lý tranh chấp, bảo đảm tuân thủ (compliance) và đào tạo phòng ngừa sai phạm (misconduct), đồng thời lưu ý sự khác biệt pháp luật quốc tế (như đạo luật chống tham nhũng FCPA của Hoa Kỳ) để tránh tổn thất tài chính, thiệt hại uy tín và chế tài pháp lý.
Thực hành điền Thông báo cảnh cáo xâm phạm trái phép tài sản (Trespass Notice theo New Zealand Trespass Act 1980 – vụ Ms. Jane Smith v. Mr. James Hay) và soạn thảo Bản lời khai người làm chứng (Witness Statement – vụ William Dafoe tại Flexmere Road, Tottenham & mẫu Jayden White).
Occupier ──(Verbal warnings / Cảnh cáo bằng lời nói)──> TrespasserService of trespass notice (Written warnings / Tống đạt thông báo bằng văn bản): Occupier ──> TrespasserOccupier ──> Police (Trình báo Cơ quan Cảnh sát)Retained for possible court proceedings (Lưu giữ hồ sơ phục vụ tố tụng tại Tòa án)
Đọc thuật ngữ tiếng Anh ở bên trái, nghe phát âm và chọn 1 trong 5 nghĩa chuyên ngành Luật ở bên phải. Mặc định tích chọn chấm điểm ngay khi chọn đáp án (nút Kiểm tra mờ đi); nếu bỏ tích chọn thì nhấn “Kiểm tra” mới chấm điểm.
Hiển thị thuật ngữ tiếng Anh kèm phiên âm IPA. Chọn nghĩa tiếng Việt trong danh sách gợi ý có tìm kiếm hoặc tự nhập.
Hiển thị nghĩa chuyên ngành Luật và ngữ cảnh tiếng Việt; nhập thuật ngữ tiếng Anh tương ứng (nhấn Enter để kiểm tra nhanh).
Tổng hợp câu trả lời sai từ các phần luyện tập có chấm điểm. Cho phép xem đáp án, làm lại từng câu hoặc ôn toàn bộ.
Tra cứu toàn bộ từ và cụm từ trong danh sách từ vựng Unit 3 theo từng mục giáo trình. Nhấn nút 🔊 ở mỗi dòng để nghe phát âm tiếng Anh.
| Từ/Cụm từ · IPA · Từ loại · Nghe | Nghĩa chuyên ngành Luật | Nghĩa theo ngữ cảnh | Cụm từ thường đi kèm (Collocations) |
|---|